locusta migratoria

locusta migratoria

A single locusta migratoria rests on a green leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài châu chấu di cư: "locusta migratoria" tên khoa học của một loài châu chấu nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Old World), sống thành bầy đàn khổng lồ di chuyển theo đàn, gây ra sự tàn phá nghiêm trọng đối với thảm thực vật trên diện rộng.
dụ sử dụng
  • (Loài châu chấu di cư có thể tàn phá mùa màng chỉ trong vài ngày.)
  • (Nông dânchâu Phi lo sợ sự xuất hiện của các đàn châu chấu di cư mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swarm of locusta migratoria": bầy châu chấu di cư.
    • A massive swarm of locusta migratoria covered the sky like a dark cloud. (Một bầy châu chấu di cư khổng lồ che phủ bầu trời như một đám mây đen.)
  • "locusta migratoria infestation": sự xâm nhập của châu chấu di cư.
    • The locusta migratoria infestation led to a severe food shortage in the region. (Sự xâm nhập của châu chấu di cư đã dẫn đến tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Locust (n): châu chấu (thường dùng để chỉ các loài châu chấu tập tính di cư sống thành đàn).
    • The locust is a type of grasshopper that can form large swarms. (Châu chấu một loại cào cào có thể tạo thành các bầy đàn lớn.)
  • Migratory locust (n): châu chấu di cư (tên thông dụng của loài này).
    • Migratory locusts are known for their devastating impact on agriculture. (Châu chấu di cư được biết đến với tác động tàn phá đối với nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Desert locust: châu chấu sa mạc (một loài tương tự, cũng gây hại lớn).
  • Plague locust: châu chấu dịch hại (chỉ các loài châu chấu gây ra dịch hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breed in: sinh sản ở (nơi nào đó).
    • Locusta migratoria breeds in large numbers after heavy rains. (Châu chấu di cư sinh sản với số lượng lớn sau những trận mưa lớn.)
  • Swarm over: tràn ngập, phủ kín.
    • The locusts swarmed over the fields, leaving nothing behind. (Những con châu chấu tràn ngập cánh đồng, để lại không phía sau.)
Thành ngữ liên quan
  • A plague of locusts: một tai họa châu chấu (thành ngữ chỉ một thảm họa tự nhiên hoặc sự tàn phá khủng khiếp).
    • The region suffered a plague of locusts that destroyed all the crops. (Khu vực này đã phải chịu một tai họa châu chấu phá hủy toàn bộ mùa màng.)